Kết quả tra từ “拉盖尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉盖尔Lā gài ěr
拉盖尔: Laguerre (tên); Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp