Kết quả tra từ “拉法兰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉法兰Lā fǎ lán
拉法兰: Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac