Kết quả tra từ “拉架”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉架lā jià
拉架: cố gắng ngăn một cuộc đánh nhau; can thiệp vào một cuộc đánh nhau