Kết quả tra từ “拉普拉斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉普拉斯Lā pǔ lā sī
拉普拉斯: Pierre Simon Laplace (1749-1827), nhà toán học Pháp