Kết quả tra từ “拉开架势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉开架势lā kāi jià shi
拉开架势: vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công