Kết quả tra từ “拉开序幕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉开序幕lā kāi xù mù
拉开序幕: (ví dụ) mở màn; nâng màn; bắt đầu cho