Kết quả tra từ “拉圾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉圾lā jī
拉圾: biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4]