Kết quả tra từ “拉勾儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉勾儿lā gòu r
拉勾儿: móc ngoéo ngón út (giữa trẻ em) như một lời hứa