Kết quả tra từ “拉动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉动lā dòng
拉动: kéo; (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế); thúc đẩy (mọi người làm gì đó)