Kết quả tra từ “拉关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉关系lā guān xì
拉关系: tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó