Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉关系拉關係

lā guān xì

拉关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉关系 trong tiếng Việt

  1. tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân
  2. nịnh bợ ai đó
Tra từ liên quan