Kết quả tra từ “拉伸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉伸lā shēn
拉伸: kéo; duỗi
拉伸强度lā shēn qiáng dù
拉伸强度: độ bền kéo