Kết quả tra từ “拉下脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉下脸lā xià liǎn
拉下脸: trông không hài lòng; không sợ làm mất lòng ai; gạt bỏ tự ái