Kết quả cho “拉丁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Latinh; (thời trước) bắt cóc ép lao động; bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc
la tinh hóa
ngôn ngữ La-tinh
nhảy Latin
tiếng Latin
chữ cái La-tinh
bảng chữ cái; chữ cái la-tinh
hình vuông Latin (câu đố toán)
Châu Mỹ La-tinh
Saladin (khoảng 1138-1193)
Aladdin, nhân vật trong một câu chuyện của Nghìn lẻ một đêm
Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia
không phải ký tự Latin