Kết quả tra từ “拈指”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拈指niān zhǐ
拈指: búng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức; trong nháy mắt