Kết quả tra từ “拆鱼羹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拆鱼羹chāi yú gēng
拆鱼羹: canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 順德|顺德[Shun4de2]