Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拆家”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拆家chāi jiā

拆家: (tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp; (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)

Tiếng lóng xã hội