Kết quả tra từ “担仔面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
担仔面dàn zǎi miàn
担仔面: mì ta-a hay mì danzai, món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam