Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担仔面擔仔麵

dàn zǎi miàn

担仔面 là gì?

担仔面 [dàn zǎi miàn] có nghĩa là mì ta-a hay mì danzai, món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担仔面 trong tiếng Việt

mì ta-a hay mì danzai, món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam

Cách đọc và ghi nhớ 担仔面

担仔面 được đọc là dàn zǎi miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mì ta-a hay mì danzai, món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan