Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抽象”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抽象chōu xiàng

抽象: trừu tượng; sự trừu tượng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
抽象词chōu xiàng cí

抽象词: từ ngữ trừu tượng

Cụm từ
抽象思维chōu xiàng sī wéi

抽象思维: tư duy trừu tượng; tư duy logic

Cụm từ
抽象域chōu xiàng yù

抽象域: trường trừu tượng (toán học)

Cụm từ
抽象代数chōu xiàng dài shù

抽象代数: đại số trừu tượng

Cụm từ