Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抽水”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抽水chōu shuǐ

抽水: bơm nước; (khẩu ngữ) bị co rút khi giặt

Khẩu ngữ
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng

抽水马桶: bồn cầu xả nước

Cụm từ
抽水站chōu shuǐ zhàn

抽水站: trạm bơm nước

Cụm từ
抽水泵chōu shuǐ bèng

抽水泵: máy bơm nước

Cụm từ
抽水机chōu shuǐ jī

抽水机: máy bơm nước

Cụm từ