Kết quả tra từ “抽头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抽头chōu tóu
抽头: lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); cuộn cảm (trong cuộn điện từ); ngăn kéo (của bàn v.v.)