Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “押运”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
押运yā yùn

押运: hộ tống (hàng hóa hoặc tiền); vận chuyển có bảo vệ

Cụm từ
押运员yā yùn yuán

押运员: nhân viên áp tải (trong luật hàng hải); người chịu trách nhiệm hàng hóa; người hộ tống

Cụm từ