Kết quả tra từ “押运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
押运yā yùn
押运: hộ tống (hàng hóa hoặc tiền); vận chuyển có bảo vệ
押运员yā yùn yuán
押运员: nhân viên áp tải (trong luật hàng hải); người chịu trách nhiệm hàng hóa; người hộ tống