Kết quả tra từ “抹不下脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抹不下脸mǒ bù xià liǎn
抹不下脸: không thể giữ mặt không biến sắc (thành ngữ)