Kết quả tra từ “抹一鼻子灰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抹一鼻子灰mǒ yī bí zi huī
抹一鼻子灰: nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi; bị từ chối