Kết quả tra từ “抵押品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抵押品dǐ yā pǐn
抵押品: tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay); tài sản thế chấp