抵押品 dǐ yā pǐn 抵押品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抵押品 trong tiếng Việt tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay); tài sản thế chấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan