Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抵债”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抵债dǐ zhài

抵债: trả nợ bằng hiện vật hoặc lao động

Cụm từ
以身抵债yǐ shēn dǐ zhài

以身抵债: lao động cưỡng bức để trả nợ

Cụm từ