Kết quả tra từ “抵债”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抵债dǐ zhài
抵债: trả nợ bằng hiện vật hoặc lao động
以身抵债yǐ shēn dǐ zhài
以身抵债: lao động cưỡng bức để trả nợ