Kết quả tra từ “抱成一团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱成一团bào chéng yī tuán
抱成一团: đoàn kết lại; cấu kết; gắn bó với nhau