Kết quả tra từ “抱怨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱怨bào yuàn
抱怨: phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn; cảm thấy không hài lòng