抱怨
phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn; cảm thấy không hài lòng
phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn; cảm thấy không hài lòng
抱怨 thường mang nghĩa “phàn nàn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 抱怨, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảm thấy bị oan ức
›抱愧bào kuìcảm thấy xấu hổ
›抱定bào dìnggiữ chặt; bám lấy (một niềm tin); ngoan cố
›抱不平bào bù píngbất bình với sự bất công
›抱持bào chígiữ (kỳ vọng, hy vọng,...); duy trì (thái độ,...); ấp ủ (nghi ngờ,...); giữ chặt (quyền anh)
›抱恨bào hèncó nỗi tiếc nuối day dứt
›抱大腿bào dà tuǐ(thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng
›抱成一团bào chéng yī tuánđoàn kết lại; cấu kết; gắn bó với nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.