Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱怨

bào yuàn

抱怨 là gì?

抱怨 [bào yuàn] có nghĩa là phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn; cảm thấy không hài lòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱怨 trong tiếng Việt

  1. phàn nàn
  2. cằn nhằn
  3. ôm giữ bất mãn
  4. cảm thấy không hài lòng

Cách đọc và ghi nhớ 抱怨

抱怨 được đọc là bào yuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn; cảm thấy không hài lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan