Kết quả tra từ “抱头鼠蹿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱头鼠蹿bào tóu shǔ cuān
抱头鼠蹿: che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜