Kết quả tra từ “抱头痛哭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱头痛哭bào tóu tòng kū
抱头痛哭: khóc lóc thảm thiết; khóc trên vai nhau