Kết quả tra từ “抱大腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱大腿bào dà tuǐ
抱大腿: (thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng