Kết quả tra từ “披星戴月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
披星戴月pī xīng dài yuè
披星戴月: làm việc hoặc di chuyển suốt ngày đêm; lao động vất vả trong thời gian dài