Kết quả tra từ “披星带月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
披星带月pī xīng dài yuè
披星带月: biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]