Kết quả tra từ “披垂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
披垂pī chuí
披垂: (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống