Kết quả tra từ “报税”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报税bào shuì
报税: khai báo thuế thu nhập; khai báo hàng chịu thuế (tại hải quan)
报税表bào shuì biǎo
报税表: tờ khai thuế; mẫu khai thuế
报税单bào shuì dān
报税单: khai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế