Kết quả tra từ “报料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报料bào liào
报料: cung cấp thông tin cho tổ chức tin tức; báo tin; thông tin cung cấp cho tổ chức tin tức; tin báo
报料人bào liào rén
报料人: người cung cấp tin; nguồn tin