Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报忧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报忧bào yōu

报忧: báo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ

Cụm từ
报喜不报忧bào xǐ bù bào yōu

报喜不报忧: báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm

Cụm từ