Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报废”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报废bào fèi

报废: loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)

Cụm từ
计划性报废jì huà xìng bào fèi

计划性报废: sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cụm từ
计划报废jì huà bào fèi

计划报废: sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cụm từ