Kết quả tra từ “报子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报子bào zi
报子: người báo tin vui (đặc biệt là báo tin đỗ đạt trong kỳ thi đình)