Kết quả tra từ “报备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报备bào bèi
报备: báo cáo hoạt động đề xuất cho cơ quan chức năng (để được phê duyệt hoặc đăng ký ý định)