Kết quả tra từ “报名”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报名bào míng
报名: đăng ký; ghi tên; nộp đơn; đăng ký nhập học; ghi danh; tuyển
报名费bào míng fèi
报名费: phí đăng ký
报名表bào míng biǎo
报名表: đơn đăng ký; mẫu đăng ký; LT:張|张[zhang1]