Kết quả cho “报仇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo thù; trả thù
báo thù và xóa hận (thành ngữ)
báo thù và xóa nhục (thành ngữ)
nghĩa đen: người quân tử trả thù, mười năm không muộn (thành ngữ); nghĩa bóng: trả thù là món ăn ngon nhất khi để lạnh