Kết quả cho “护贝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)
máy ép plastic; máy ép
xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]
(Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)
máy ép plastic; máy ép
xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]
(Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic