Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “护贝”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
护贝hù bèi

护贝: (văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)

Cụm từ
护贝胶膜hù bèi jiāo mó

护贝胶膜: (Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic

Cụm từ
护贝膜hù bèi mó

护贝膜: xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]

Cụm từ
护贝机hù bèi jī

护贝机: máy ép plastic; máy ép

Cụm từ