Kết quả tra từ “抢购”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢购qiǎng gòu
抢购: mua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)