Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抢答”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抢答qiǎng dá

抢答: tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)

Cụm từ
抢答器qiǎng dá qì

抢答器: hệ thống chuông báo khóa (như được thí sinh chương trình trò chơi sử dụng)

Cụm từ