Kết quả tra từ “抢答”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢答qiǎng dá
抢答: tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
抢答器qiǎng dá qì
抢答器: hệ thống chuông báo khóa (như được thí sinh chương trình trò chơi sử dụng)