Kết quả tra từ “抢生意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢生意qiǎng shēng yi
抢生意: phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh