Kết quả tra từ “抢注”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢注qiǎng zhù
抢注: chiếm đăng ký (tên miền, thương hiệu, v.v.)
域名抢注yù míng qiǎng zhù
域名抢注: chiếm dụng tên miền; đầu cơ tên miền